Bản dịch của từ 冶容 trong tiếng Việt
冶容
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
冶容 (Danh từ)
【yě róng】
01
Trang điểm diêm dúa
打扮得很妖媚
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dung mạo lẳng lơ
妖媚的容貌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶容
yě
冶
róng
容
Các từ liên quan
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
容与
容乞
容人
容仪
容众
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠘦
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埜
漜
嘢
𠃒
也
𠃟
野
㙒
壄
冻
𠘦
冱
𠗂
𠘆
冹
𠗢
凖
𠘖
㓔
凚
减
㠸
呇
局
𠀧
巫
㑁
夆
把
𠚇
饩
岔
汞
陶冶
冶金
冶炼
妖冶
冶容
冶游
冶艳
艳冶
冶天
冶坊
