Bản dịch của từ 冶异 trong tiếng Việt

冶异

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

冶异 (Tính từ)

yě yì
01

Rực rỡ, lòe loẹt; màu sắc rất艳丽 (rực rỡ đến mức nổi bật, chói mắt)

非常艳丽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶异

Các từ liên quan

冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
异世
异义
异乎寻常
异乡
异书
冶
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠘦
Hình thái radical:
⿰,冫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép