Bản dịch của từ 冶游 trong tiếng Việt
冶游
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yě | ㄧㄝˇ | y | e | thanh hỏi |
冶游 (Động từ)
【yě yóu】
01
Chơi xuân (chỉ trai gái đi chơi xuân sau những ngày tết, sau này chỉ đi chơi gái)
原指男女在春天或节日里外出游玩,后来专指嫖妓
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶游
yě
冶
yóu
游
Các từ liên quan
冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
- Bính âm:
- 【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
- Các biến thể:
- 𠘦
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,台
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一フ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
埜
漜
嘢
𠃒
也
𠃟
野
㙒
壄
冻
𠘦
冱
𠗂
𠘆
冹
𠗢
凖
𠘖
㓔
凚
减
㠸
呇
局
𠀧
巫
㑁
夆
把
𠚇
饩
岔
汞
陶冶
冶金
冶炼
妖冶
冶容
冶游
冶艳
艳冶
冶天
冶坊
