Bản dịch của từ 冶阳天 trong tiếng Việt

冶阳天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇyethanh hỏi

冶阳天 (Cụm từ)

yě yáng tiān
01

艳阳天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冶阳天

yáng

tiān

Các từ liên quan

冶丽
冶人
冶匠
冶华
冶句
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
天一
天一阁
天丁
天上人间
冶
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Các biến thể:
𠘦
Hình thái radical:
⿰,冫,台
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一フ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép