Bản dịch của từ 冷不丁 trong tiếng Việt

冷不丁

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷不丁 (Trạng từ)

lěng bù dīng
01

〈miền〉 bất chợt, đột ngột (không đề phòng khiến giật mình)

〈方〉冷不防:冷不丁吓了一跳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷不丁

lěng

dīng

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷丝丝
冷人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép