Bản dịch của từ 冷冻厂 trong tiếng Việt

冷冻厂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷冻厂 (Danh từ)

lěng dòng chǎng
01

Nhà máy chế biến, bảo quản và bán hàng thực phẩm đông lạnh; xưởng đông lạnh ( = lạnh, 冻厂 = xưởng/nhà máy đông lạnh).

备制、贮藏和销售冷冻食品的工厂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷冻厂

lěng

dòng

chǎng

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
厂价
厂休
厂卫
厂史
厂商
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép