Bản dịch của từ 冷却水管 trong tiếng Việt

冷却水管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷却水管 (Danh từ)

lěng què shuǐ guǎn
01

Ống dẫn nước làm lạnh

用于空调主机里的冷凝器与冷却塔间的连接水管。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷却水管

lěng

què

shuǐ

guǎn

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép