Bản dịch của từ 冷卿 trong tiếng Việt
冷卿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěng | ㄌㄥˇ | l | eng | thanh hỏi |
冷卿 (Danh từ)
【lěng qīng】
01
Tên gọi trêu chọc (một dạng danh xưng chế giễu dùng thời Tống để gọi chức quan Tông Chính)
宋时对宗正的谑称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷卿
lěng
冷
qīng
卿
Các từ liên quan
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
- Bính âm:
- 【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
- Các biến thể:
- 𠘤, 冷
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
𠗓
𠗬
𠖬
𠘍
𠗘
𠗼
𠗁
𠗡
𠘖
凉
𠗍
凌
尿
伽
狅
杇
芴
狄
佥
间
扴
皀
𠀧
呕
冷静
冷漠
寒冷
冷淡
制冷
冷落
冷清
高冷
冷却
冷藏
