Bản dịch của từ 冷句 trong tiếng Việt
冷句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěng | ㄌㄥˇ | l | eng | thanh hỏi |
冷句 (Danh từ)
【lěng jù】
01
Câu thơ/đoạn thơ mang cảnh/ngữ khí u lạnh, cô liêu; câu chữ thấm đượm vẻ lạnh lùng, trống vắng (Hán Việt: lạnh + cú = câu)
1.谓意境幽冷的诗句。
Ví dụ
02
Lời nói lạnh lùng, câu nói lạnh nhạt, mỉa mai (ý chỉ những câu văn/ lời nói thờ ơ, lạnh lùng)
2.犹冷言冷语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷句
lěng
冷
jù
句
Các từ liên quan
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
- Bính âm:
- 【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
- Các biến thể:
- 𠘤, 冷
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
𠗓
𠗬
𠖬
𠘍
𠗘
𠗼
𠗁
𠗡
𠘖
凉
𠗍
凌
尿
伽
狅
杇
芴
狄
佥
间
扴
皀
𠀧
呕
冷静
冷漠
寒冷
冷淡
制冷
冷落
冷清
高冷
冷却
冷藏
