Bản dịch của từ 冷土荒堆 trong tiếng Việt

冷土荒堆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷土荒堆 (Danh từ)

lěng tǔ huāng duī
01

Chỉ mồ mả; đống đất mả cũ, nơi chôn cất (cảm giác hoang tàn, lạnh lẽo) — Hán Việt: Lãnh Thổ Hoang Đội (ghi nhớ: 'đống đất lạnh, hoang' = mồ mả).

指坟墓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷土荒堆

lěng

huāng

duī

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
土专家
土丘
土业
土中
土中人
荒乐
荒乱
荒亡
荒亲
荒人
堆冰
堆叠
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép