Bản dịch của từ 冷巷 trong tiếng Việt

冷巷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷巷 (Danh từ)

lěng xiàng
01

Con hẻm vắng, ngõ nhỏ tách biệt, ít người qua lại (hẻm heo hút, yên tĩnh)

僻静的小巷。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷巷

lěng

xiàng

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép