Bản dịch của từ 冷庄子 trong tiếng Việt

冷庄子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷庄子 (Danh từ)

lěng zhuāng zǐ
01

Nhà hàng/tiệm ăn không thường xuyên nấu sẵn; chỉ lặt đặt mua thức ăn khi có khách đặt tiệc (tạm gọi là 'quán đặt trước')

平日并不准备蔬果酒肉等材料,当有人向其订座宴客时,才临时採购,准备佳肴的饭店。。如:「老王开的冷庄子,生意挺好的。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷庄子

lěng

zhuāng

zi

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép