Bản dịch của từ 冷暖房 trong tiếng Việt

冷暖房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷暖房 (Danh từ)

lěng nuǎn fáng
01

Hệ thống điều hòa và sưởi ấm

空调和中央供暖系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hệ thống điều hòa không khí (làm mát và sưởi ấm)

冷却和加热

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷暖房

lěng

nuǎn

fáng

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép