Bản dịch của từ 冷板凳 trong tiếng Việt

冷板凳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷板凳 (Danh từ)

lěng bǎn dèng
01

Bị ghẻ lạnh; không được trọng dụng; ghế lạnh (ví với chức vị buồn tẻ, sự chờ đợi lâu)

比喻因不受重视而担任清闲的职务也比喻长期候差或久等接见

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷板凳

lěng

bǎn

dèng

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
凳子
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép