Bản dịch của từ 冷沉沉 trong tiếng Việt

冷沉沉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷沉沉 (Tính từ)

lěng chén chén
01

Mô tả cảm giác lạnh lẽo, âm u, ảm đạm (gió lạnh hoặc bầu không khí u ám)

形容寒凉阴沉的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷沉沉

lěng

chén

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
沉不住气
沉住气
沉冤
沉冤莫白
沉冤莫雪
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép