Bản dịch của từ 冷焊 trong tiếng Việt

冷焊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷焊 (Danh từ)

lěng hàn
01

Hàn nguội — phương pháp nối kim loại ở nhiệt độ phòng chỉ bằng lực ép, không dùng nhiệt để làm chảy kim loại (thường áp dụng cho kim loại dẻo như nhôm, đồng). (Hán-Việt: lãnh hàn)

在室温下,只利用压力来连接金属的方法。被焊接的金属工件在压力的作用下,因表面的原子发生渗透和扩散作用而熔接。适用于焊接塑性良好的金属,如铝、铜等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷焊

lěng

hàn

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép