Bản dịch của từ 冷背 trong tiếng Việt

冷背

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷背 (Tính từ)

lěng bèi
01

Hàng ít người mua, ế ẩm; không được ưa chuộng (hàng hóa kém “nóng” trên thị trường)

谓商品冷门背时,不热销。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷背

lěng

bèi

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
背世
背临
背主
背义忘恩
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép