Bản dịch của từ 冷若冰霜 trong tiếng Việt

冷若冰霜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷若冰霜 (Tính từ)

lěng ruò bīng shuāng
01

Tỏ thái độ rất lạnh lùng, băng giá, không biểu lộ cảm xúc (như mặt lạnh như băng)

形容态度极为冷淡。。老残游记.第二回:「见他肤如凝脂、领如蝤蛴,笑起来一双眼又秀又媚,却是不笑起来又冷若冰霜。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷若冰霜

lěng

ruò

bīng

shuāng

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép