Bản dịch của từ 冷菜 trong tiếng Việt

冷菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷菜 (Danh từ)

lěng cài
01

Món ăn lạnh

冷食

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Món lạnh

凉菜

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷菜

lěng

cài

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép