Bản dịch của từ 冷藏车 trong tiếng Việt

冷藏车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷藏车 (Danh từ)

lěng cáng chē
01

Xe chở giữ lạnh/xe đông lạnh (xe tải có hệ thống bảo ôn/điện lạnh để giữ hàng lạnh)

即“保温车”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷藏车

lěng

cáng

chē

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
藏书
藏伏
车两
车主
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép