Bản dịch của từ 冷语冰人 trong tiếng Việt
冷语冰人
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěng | ㄌㄥˇ | l | eng | thanh hỏi |
冷语冰人 (Tính từ)
【lěng yǔ bīng rén】
01
Những lời nói lạnh lùng, ác ý, những lời gây tổn thương; cách nói lạnh lùng (lời nói lạnh lùng, lời nói lạnh lùng).
冷语:冷冰冰的话。用冷酷的话伤人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷语冰人
lěng
冷
yǔ
语
bīng
冰
rén
人
Các từ liên quan
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
- Các biến thể:
- 𠘤, 冷
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
𠗓
𠗬
𠖬
𠘍
𠗘
𠗼
𠗁
𠗡
𠘖
凉
𠗍
凌
尿
伽
狅
杇
芴
狄
佥
间
扴
皀
𠀧
呕
冷静
冷漠
寒冷
冷淡
制冷
冷落
冷清
高冷
冷却
冷藏
