Bản dịch của từ 冷金 trong tiếng Việt

冷金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷金 (Danh từ)

lěng jīn
01

Màu vàng nhạt, vàng phớt (vàng lạnh); màu vàng nhạt hơi xám

1.淡黄色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một loại giấy (古纸名),即旧时或特定用途的纸张名称

2.纸名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷金

lěng

jīn

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép