Bản dịch của từ 冷金纸 trong tiếng Việt
冷金纸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěng | ㄌㄥˇ | l | eng | thanh hỏi |
冷金纸 (Danh từ)
【lěng jīn zhǐ】
01
Giấy có phủ lớp vàng màu trắng hoặc rải mạt vàng (thường dùng trong lễ cúng, trang trí hay làm đồ mỹ nghệ)
带白色的泥金或洒金的纸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷金纸
lěng
冷
jīn
金
zhǐ
纸
Các từ liên quan
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
- Bính âm:
- 【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
- Các biến thể:
- 𠘤, 冷
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
𠗓
𠗬
𠖬
𠘍
𠗘
𠗼
𠗁
𠗡
𠘖
凉
𠗍
凌
尿
伽
狅
杇
芴
狄
佥
间
扴
皀
𠀧
呕
冷静
冷漠
寒冷
冷淡
制冷
冷落
冷清
高冷
冷却
冷藏
