Bản dịch của từ 冷铆 trong tiếng Việt

冷铆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷铆 (Động từ)

lěng mǎo
01

Dùng phương pháp đóng mối ghim/nút bằng cách ép nguội (đinh tán không nung nóng mà dùng lực để ghép lại)

铆钉不经加热而铆接。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷铆

lěng

mǎo

冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép