Bản dịch của từ 冷门股 trong tiếng Việt
冷门股
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lěng | ㄌㄥˇ | l | eng | thanh hỏi |
冷门股 (Danh từ)
【lěng mén gǔ】
01
Cổ phiếu bị thị trường lạnh nhạt/ít nhà đầu tư quan tâm; thường thanh khoản kém, ít lên giá (Hán-Việt: lãnh môn cổ).
投资者不乐于购买的股票。主要是这种股票的经营业绩较差,或发行量过大,股价涨幅较小,因而市场交易不兴旺,流通性差,为市场所冷落。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷门股
lěng
冷
mén
门
gǔ
股
Các từ liên quan
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
门丁
门上
门上人
门下
门下人
股东
股价指数
股份
股份公司
股份制
- Bính âm:
- 【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
- Các biến thể:
- 𠘤, 冷
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠍐
𠗓
𠗬
𠖬
𠘍
𠗘
𠗼
𠗁
𠗡
𠘖
凉
𠗍
凌
尿
伽
狅
杇
芴
狄
佥
间
扴
皀
𠀧
呕
冷静
冷漠
寒冷
冷淡
制冷
冷落
冷清
高冷
冷却
冷藏
