Bản dịch của từ 冷面草 trong tiếng Việt

冷面草

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷面草 (Danh từ)

lěng miàn cǎo
01

Một tên gọi cổ/方言 của chè (lá trà),即茶叶的别称常见于词汇或方言记载汉越冷面草可理解为茶叶的俗称

茶叶的异称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷面草

lěng

miàn

cǎo

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
草上霜
草上飞
草丛
草人
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép