Bản dịch của từ 冷饮 trong tiếng Việt

冷饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lěng

ㄌㄥˇlengthanh hỏi

冷饮 (Danh từ)

léng yǐn
01

Đồ uống lạnh; thức uống lạnh; nước giải khát ướp lạnh

凉的饮料,大多是甜 的,如汽水、酸海汤等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冷饮

lěng

yǐn

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
冷
Bính âm:
【lěng】【ㄌㄥˇ】【LÃNH】
Các biến thể:
𠘤, 冷
Hình thái radical:
⿰,冫,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép