Bản dịch của từ 冹 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Băng giá lạnh, gió lạnh thấu xương (như băng giá mùa đông khiến người ta rét run).

寒冰,风寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh của gió lạnh thổi qua (tiếng gió rít rét buốt).

寒风声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冹
Bính âm:
【fā】【ㄈㄚ】【PHÁT】
Hình thái radical:
⿰,冫,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丿丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép