Bản dịch của từ 冹 trong tiếng Việt
冹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fā | ㄈㄚ | N/A | N/A | N/A |
冹 (Danh từ)
【fā】
01
Băng giá lạnh, gió lạnh thấu xương (như băng giá mùa đông khiến người ta rét run).
寒冰,风寒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của gió lạnh thổi qua (tiếng gió rít rét buốt).
寒风声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
