Bản dịch của từ 冺 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇN/AN/AN/A

(Động từ)

mǐn
01

Giống như chữ “” nghĩa là xóa bỏ, tiêu tan (như nước sông tan biến đi).

同“泯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

冺
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
抿, 泯
Hình thái radical:
⿰,冫,民
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶乚一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép