Bản dịch của từ 冻凝 trong tiếng Việt

冻凝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻凝 (Động từ)

dòng níng
01

(từ nghĩa mở rộng) đông đặc lại, kết tụ lại thành một khối.

2.引申为凝聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Do gặp lạnh mà đông lại, đóng băng, đông cứng lại như nước đóng đá.

1.因遇冷而凝结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻凝

dòng

níng

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép