Bản dịch của từ 冻天行 trong tiếng Việt

冻天行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻天行 (Danh từ)

dòng tiān xíng
01

Bệnh sốt lạnh, bệnh cảm phong hàn gây ra cảm giác rét buốt.

时症名。即伤寒病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻天行

dòng

tiān

xíng

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
天一
天一阁
天丁
天上人间
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép