Bản dịch của từ 冻树 trong tiếng Việt

冻树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻树 (Danh từ)

dòng shù
01

Cây bị băng giá bọc phủ lên cành, do sương giá đóng băng tạo thành lớp băng trên cây.

谓寒霜凝结在树木上,包裹住枝条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻树

dòng

shù

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép