Bản dịch của từ 冻闭 trong tiếng Việt

冻闭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻闭 (Tính từ)

dòng bì
01

Đóng băng, bị bao phủ bởi lớp băng dày, không thể tan chảy, như trạng thái “băng phong” (冰封)

犹言冰封。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻闭

dòng

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
闭伏
闭会
闭修
闭元音
闭关
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép