Bản dịch của từ 冻雀唐昭 trong tiếng Việt
冻雀唐昭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
冻雀唐昭 (Danh từ)
【dòng què táng zhāo】
01
Chỉ vị vua thời Đường Chiêu Tông khi bị Tào Tháo (朱温) ép buộc phải dời đô từ Trường An sang Lạc Dương, tượng trưng cho vị vua rơi vào cảnh đường cùng, bế tắc, không lối thoát.
指唐昭宗受朱温胁迫,由长安迁都洛阳事。《资治通鉴.唐昭宗天佑元年》:“﹝春正月﹞甲子,车驾至华州,民夹道呼万岁,上泣谓曰:‘勿呼万岁,朕不复为汝主矣!’馆于兴德宫,谓侍臣曰:‘鄙语云:”纥干山头冻杀雀﹐何不飞去生乐处。“朕今漂泊﹐不知竟落何所!’因泣下沾襟,左右莫能仰视。”后因以“冻雀唐昭”为典,指处于穷途末路境地的帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻雀唐昭
dòng
冻
què
雀
táng
唐
zhāo
昭
Các từ liên quan
冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
雀书
雀儿
雀儿肠肚
雀台
雀喜
唐三彩
唐三藏
唐丧
唐中
唐临晋帖
昭丘
昭临
昭亮
- Bính âm:
- 【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
- Các biến thể:
- 凍
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,东
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一フ丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄉
動
䅍
䍶
胨
駧
働
衕
勭
凍
䞒
㓊
㓌
冸
𠘜
㓊
㓗
𠖯
𠗆
𠖺
凕
𠗜
𠖰
𠘗
扴
㶥
告
忺
佘
㑁
吘
庌
吶
妛
㐬
邵
速冻
冻结
果冻
冷冻
解冻
冰冻
冻伤
冻僵
冻疮
冻死
