Bản dịch của từ 冻饮 trong tiếng Việt

冻饮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

冻饮 (Danh từ)

dòng yǐn
01

Đồ uống hoặc rượu được làm lạnh hoặc đông đá, có cảm giác mát lạnh khi uống.

2.冰冻的酒或饮料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồ uống lạnh, thường để uống giải khát khi trời nóng

1.亦作“冻?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冻饮

dòng

yǐn

Các từ liên quan

冻九
冻云
冻人
冻伤
冻僵
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
冻
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỐNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,东
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ丨ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép