Bản dịch của từ 冽泉 trong tiếng Việt
冽泉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | l | ie | thanh huyền |
冽泉 (Danh từ)
【liè quán】
01
Suối nước trong, lạnh; nước suối lạnh tinh khiết (Hán-Việt: liệt tuyền)
清泉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冽泉
liè
冽
quán
泉
Các từ liên quan
冽冽
冽厉
冽清
冽风
冽香
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
- Bính âm:
- 【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
- Các biến thể:
- 洌, 𠗗, 𠗢, 𣶄
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,列
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一ノフ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
迾
㯿
鬛
䅀
䓟
㻺
㼲
䬅
儠
茢
蛚
䁽
𠘒
㓍
𠗺
𠘕
𠗲
凄
𠗪
𠗴
凋
𠗀
𠗝
𠗻
𠈌
驺
狓
孥
咈
坣
䒯
忩
泒
疡
咇
岧
凛冽
冷冽
清冽
寒冽
朔风凛冽
