Bản dịch của từ 冽香 trong tiếng Việt

冽香

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liè

ㄌㄧㄝˋliethanh huyền

冽香 (Tính từ)

liè xiāng
01

Thơm mát, hương nhẹ và trong (mùi thơm thanh, mát — Hán Việt: liệt hương liên tưởng 'hương thanh')

清香。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 冽香

liè

xiāng

Các từ liên quan

冽冽
冽厉
冽泉
冽清
冽风
香丝
香严
香串
香乳
香云
冽
Bính âm:
【liè】【ㄌㄧㄝˋ】【LIỆT】
Các biến thể:
洌, 𠗗, 𠗢, 𣶄
Hình thái radical:
⿰,冫,列
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一一ノフ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép