Bản dịch của từ 净 trong tiếng Việt

Tính từĐộng từTrạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìng

ㄐㄧㄥˋjingthanh huyền

(Tính từ)

jìng
01

Sạch; sạch sẽ

干净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hết; hết sạch

尽;一点儿不剩

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ròng; thuần; tinh khiết; nguyên chất

纯;单纯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

jìng
01

Lau; rửa; lau sạch; rửa sạch; làm sạch

使清洁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tịnh; thanh tịnh

佛教指清除情欲;旧时也指阉割男子生殖器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

jìng
01

Toàn

表示动作范围,相当于“总”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đều

表示事物的范围,相当于“都”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ

表示单纯,相当于“单”“只”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

jìng
01

Tịnh, tạnh (vai nịnh trong hí khúc)

戏曲里的一个行当,扮演性格勇猛、刚烈或粗暴、奸诈的男性人物

Ví dụ
净
Bính âm:
【jìng】【ㄐㄧㄥˋ】【TỊNH】
Các biến thể:
淨, 浄, 凈, 瀞, 𤂅
Hình thái radical:
⿰,冫,争
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフフ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép