Bản dịch của từ 凁 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡN/AN/AN/A

(Tính từ)

sōu
01

Lạnh buốt như gió mùa đông thổi qua, khiến người ta rùng mình.

冷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hơi lạnh như băng giá, không khí lạnh lẽo bao trùm.

冰气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凁
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【TẨU】
Các biến thể:
𠘂
Hình thái radical:
⿰,冫,束
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép