Bản dịch của từ 凂 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

měi
01

Cầu xin, nhờ vả (như trong câu 'mãi cầu giúp đỡ')

同“浼”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

凂
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MÃI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,冫,免
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丿乚丨乚一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép