Bản dịch của từ 凄其 trong tiếng Việt
凄其
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
凄其 (Tính từ)
【qī qí】
01
Tiều tụy, âm u và buồn bã; cảm giác cô đơn, thê lương (Hán Việt: tiêu khi)
1.凄凉悲伤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Lạnh lẽo, ảm đạm; mang vẻ lạnh giá (thường mô tả cảnh hoặc cảm xúc)
2.寒凉貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄其
qī
凄
qí
其
Các từ liên quan
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄冷
其与
其中
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 淒, 悽
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,妻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一フ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悽
缉
踦
攲
柒
恓
魌
捿
喰
螇
鏚
戚
𠘗
凜
𠗚
𠗫
𠘝
凋
冾
𠖽
𠖹
凇
冶
凝
䦷
𠗣
烣
敖
秥
翆
唏
眔
倉
埉
屖
㓯
凄凉
凄惨
凄美
凄厉
凄婉
凄清
凄然
凄怆
凄苦
凄凄
