Bản dịch của từ 凄冽 trong tiếng Việt

凄冽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄冽 (Tính từ)

qī liè
01

U ám, lạnh lẽo và bi thương; cảm giác cô đơn, thê lương (gợi bằng Hán Việt: 'tê liệt' âm gần với , '' = thê)

凄怆寒冷;悲凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄冽

liè

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
冽冽
冽厉
冽泉
冽清
冽风
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép