Bản dịch của từ 凄凉调 trong tiếng Việt

凄凉调

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄凉调 (Danh từ)

qī liáng diào
01

Nỗi buồn tê tái, cô đơn

见“凄凉犯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄凉调

liáng

diào

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
调三惑四
调三斡四
调三窝四
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép