Bản dịch của từ 凄动 trong tiếng Việt
凄动
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
凄动 (Tính từ)
【qī dòng】
01
(do buồn) Buồn, xúc động vì buồn: thích cảm thấy buồn, xúc động khi nghe một câu chuyện buồn hoặc nhìn thấy một cảnh buồn (có thể dùng để diễn tả hoặc diễn tả hành động)
凄楚感动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄动
qī
凄
dòng
动
Các từ liên quan
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
动不动
动举
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 淒, 悽
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,妻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一フ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悽
缉
踦
攲
柒
恓
魌
捿
喰
螇
鏚
戚
𠘗
凜
𠗚
𠗫
𠘝
凋
冾
𠖽
𠖹
凇
冶
凝
䦷
𠗣
烣
敖
秥
翆
唏
眔
倉
埉
屖
㓯
凄凉
凄惨
凄美
凄厉
凄婉
凄清
凄然
凄怆
凄苦
凄凄
