Bản dịch của từ 凄吟 trong tiếng Việt

凄吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄吟 (Danh từ)

qī yín
01

Rên rỉ vì đau đớn; tiếng than thở đau buồn (rên rỉ, than vãn)

痛苦的呻吟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄吟

yín

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép