Bản dịch của từ 凄序 trong tiếng Việt

凄序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄序 (Danh từ)

qī xù
01

Thời tiết u lạnh, ảm đạm của mùa (chỉ tiết khí âm u, thường chỉ mùa thu)

凄凉的节序。指秋季。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄序

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
序事
序传
序位
序兴
序分
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép