Bản dịch của từ 凄悯 trong tiếng Việt

凄悯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄悯 (Tính từ)

qī mǐn
01

Thương xót, cảm thấy thương hại (mang sắc thái buồn thương, thương cảm)

哀怜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄悯

mǐn

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
悯世
悯伤
悯农
悯凶
悯切
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép