Bản dịch của từ 凄爽 trong tiếng Việt

凄爽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

凄爽 (Tính từ)

qī shuǎng
01

Hơi se lạnh, có cảm giác mát mẻ dễ chịu (như 'lạnh mà sảng khoái') — Hán Việt: 'tê sảng' liên tưởng đến cảm giác mát lạnh thanh khiết

犹凉爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄爽

shuǎng

Các từ liên quan

凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
凄
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
Các biến thể:
淒, 悽
Hình thái radical:
⿰,冫,妻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一一フ一一丨フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép