Bản dịch của từ 凄秀 trong tiếng Việt
凄秀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
凄秀 (Tính từ)
【qī xiù】
01
Ảm đạm nhưng thanh tú; sầu thương, cô liêu mà vẫn có vẻ đẹp thanh nhã (gần nghĩa:
凄清秀美。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄秀
qī
凄
xiù
秀
Các từ liên quan
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 淒, 悽
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,妻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一フ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悽
缉
踦
攲
柒
恓
魌
捿
喰
螇
鏚
戚
𠘗
凜
𠗚
𠗫
𠘝
凋
冾
𠖽
𠖹
凇
冶
凝
䦷
𠗣
烣
敖
秥
翆
唏
眔
倉
埉
屖
㓯
凄凉
凄惨
凄美
凄厉
凄婉
凄清
凄然
凄怆
凄苦
凄凄
