Bản dịch của từ 凄锵 trong tiếng Việt
凄锵
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
凄锵 (Thán từ)
【qī qiāng】
01
Từ tượng thanh, miêu tả tiếng kêu có tiết tấu, vang đều (như tiếng khua, tiếng va chạm liên tiếp).
象声词。多形容有节奏的声响。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凄锵
qī
凄
qiāng
锵
Các từ liên quan
凄丽
凄亮
凄伤
凄入肝脾
凄其
锵喤
锵如
锵洋
锵涌
锵然
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÊ】
- Các biến thể:
- 淒, 悽
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,妻
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一フ一一丨フノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悽
缉
踦
攲
柒
恓
魌
捿
喰
螇
鏚
戚
𠘗
凜
𠗚
𠗫
𠘝
凋
冾
𠖽
𠖹
凇
冶
凝
䦷
𠗣
烣
敖
秥
翆
唏
眔
倉
埉
屖
㓯
凄凉
凄惨
凄美
凄厉
凄婉
凄清
凄然
凄怆
凄苦
凄凄
